Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pack a case
US
/ˈ
p
æ
k
ə
ˈ
k
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Xếp đồ vào vali
Ví dụ
He
helped
me
pack
a
case
for
the
vacation
.
Anh ấy đã giúp tôi xếp đồ vào vali cho kỳ nghỉ.
Xuất hiện ở từ khác
case
kết hợp
xếp đồ vào vali
AI
1
Xếp đồ vào vali
1
Xếp đồ vào vali
1
Xếp đồ vào vali