Dịch

pacer

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Người bước đi, người đi tới đi luidanh từOne who paces.
  2. Trong đua dây nịt, ngựa có dáng đi trong đó chân trước và chân sau của một bên bước cùng nhau xen kẽ với các chân ở bên kia; trái ngược với trotterdanh từIn harness racing, a horse with a gait in which the front and back legs on one side take a step together alternating with the legs on the other side; as opposed to a trotter.
  3. Máy điều hòa nhịp timdanh từA pacemaker (one who sets the pace in a race).
  4. Đồng hồ hẹn giờ bàn chải đánh răng điệndanh từA timer in an electric toothbrush that indicates how long the user should spend brushing in each part of the mouth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pacerDạng gốc (base form)
  2. pacersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

medium pacerdanh từMột vận động viên ném bóng tốc độ trung bình
Narragansett pacerdanh từCon ngựa thuộc giống ngựa Rhode Island nổi tiếng một thời, hiện đã tuyệt chủng, gồm những con ngựa có đôi chân chắc chắn và đáng tin cậy

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Bút chì cơ khí
  1. A mechanical pencil.

Nguồn gốc (etymology)

AI