Nghĩa chính
- Dòng điện trong tim chạy qua kênh HCN hoặc kênh máy điều hòa nhịp timdanh từAn electric current in the heart that flows through the HCN channel or pacemaker channel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pacemaker currentDạng gốc (base form)
- pacemaker currentsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa