Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pace bowler
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
eɪ
s
iː
ˈ
b
əʊ
.
l
ə
/
US
/ˈ
p
eɪ
s
ˈ
b
oʊ
.
l
ɚ/
Nghĩa chính
1
Vận động viên ném bóng nhanh
danh từ
A fast bowler
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pace bowler
Dạng gốc
(base form)
pace bowler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Vận động viên ném bóng nhanh
1
Vận động viên ném bóng nhanh
1
Vận động viên ném bóng nhanh