Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ozonoscope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy nghiệm ozon
danh từ
An apparatus used to detect ozone.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ozonoscope
Dạng gốc
(base form)
ozonoscope
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ozonoscope
ozonoscop
ic
Liên quan đến việc đo lượng ozone; bằng cách sử dụng máy đo ozon
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
ozono-
+
-o-
+
-scope
AI
1
Máy nghiệm ozon
1
Máy nghiệm ozon
1
Máy nghiệm ozon