Dịch

oyster omelette

danh từ (noun)
UK/ˈɔɪ.stə ˈɒm.lɪt/US/ˈɔɪ.stɚ ˈɑm.lɪt/

Nghĩa chính

  1. Dùng theo nghĩa đen, xem oyster, omelettedanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see oyster, omelette.
  2. Món hàu Phúc Kiến và Triều Châu tương tự như món trứng tráng hoặc bánh kếp, trong đó hàu được áp chảo hoặc chiên giòn và được bọc trong trứng đánh (gà hoặc vịt) trộn với tinh bột sắn hoặc tinh bột khoai lang, hành lá, hẹ tỏi, muối, tiêu, v.v., trang trí bằng ngò, có nguồn gốc từ Nam Phúc Kiến và Triều Sơndanh từA Hokkien and Teochew oyster dish similar to an omelette or pancake, where oysters are pan-fried or deep-fried and caked in beaten (chicken or duck) eggs mixed with tapioca starch or sweet potato starch, spring onion, garlic chives, salt, pepper, etc, garnished with cilantro, originating from Southern Fujian and Chaoshan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oyster omeletteDạng gốc (base form)
  2. oyster omelettesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI