Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oyster bed
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɔɪ
.
s
t
ə
ˈ
b
ɛ
d
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Bãi hàu
danh từ
A place on the seabed where oysters are grown to be harvested.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oyster bed
Dạng gốc
(base form)
oyster bed
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bãi hàu
1
Bãi hàu
1
Bãi hàu