Dịch

oyez

thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xin các vị yên lặng, xin các vị trật tự!thán từHear ye. Attend. (Called by public criers or in court usually three times to secure silence or attentiveness).
  2. Tiếng kêu oyezdanh từA cry of oyez.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oyezDạng gốc (base form)
  2. oyezesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Tuyên bố với một tiếng kêu của oyez
  1. ngoại động từ (transitive)To proclaim with a cry of oyez.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạioyes
  2. từ tiếng Pháp cổoyez
  3. từ tiếng Latinhaudio

Ví dụ

  • “! ! ! !” , Cox’s .

AI