oyer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phiên tòa đại hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A hearing in a civil case which is based on the content of a document, in which the plaintiff is required to produce the document.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oyer and terminerdanh từ | danh từ | Ủy ban trong đó tòa án có quyền xét xử và phán quyết một vụ án hình sự |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anglo-Normanoyer“hear”