Dịch

oyer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phiên tòa đại hìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A hearing in a civil case which is based on the content of a document, in which the plaintiff is required to produce the document.

Cụm từ (phrase)

oyer and terminerdanh từỦy ban trong đó tòa án có quyền xét xử và phán quyết một vụ án hình sự

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anglo-Normanoyer“hear”

AI