Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxyhydroxide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các hỗn hợp oxit và hydroxit
danh từ
Any mixed oxide and hydroxide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxyhydroxide
Dạng gốc
(base form)
oxyhydroxide
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oxy-
+
hydroxide
AI
1
Các hỗn hợp oxit và hydroxit
1
Các hỗn hợp oxit và hydroxit
1
Các hỗn hợp oxit và hydroxit