Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxyferrous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa cả oxi và sắt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing both oxygen and ferrous iron
Nguồn gốc
(etymology)
oxy-
+
ferrous
AI
1
Chứa cả oxi và sắt
1
Chứa cả oxi và sắt
1
Chứa cả oxi và sắt