Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxyacid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Oxyaxit
danh từ
An acid containing oxygen.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxyacid
Dạng gốc
(base form)
oxyacid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oxy-
+
acid
AI
1
Oxyaxit
1
Oxyaxit
1
Oxyaxit