Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxtercog
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Bế (một người) bằng cách đỡ họ dưới nách
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To carry (a person) by supporting them under the armpits
Nguồn gốc
(etymology)
oxter
+
cog
AI
1
Bế (một người) bằng cách đỡ họ dưới nách
1
Bế (một người) bằng cách đỡ họ dưới nách
1
Bế (một người) bằng cách đỡ họ dưới nách