Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxonate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muối của axit oxonic
danh từ
A salt of oxonic acid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxonate
Dạng gốc
(base form)
oxonate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oxonic acid
+
-ate
“salt or ester”
AI
1
Muối của axit oxonic
1
Muối của axit oxonic
1
Muối của axit oxonic