Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxobromide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các oxohalua trong đó halogenua là bromua
danh từ
Any oxohalide in which the halide is bromide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxobromide
Dạng gốc
(base form)
oxobromide
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oxo-
+
bromide
AI
1
Các oxohalua trong đó halogenua là bromua
1
Các oxohalua trong đó halogenua là bromua
1
Các oxohalua trong đó halogenua là bromua