Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oxoborate
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bất kỳ hỗn hợp oxit và borat
danh từ
Any mixed oxide and borate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oxoborate
Dạng gốc
(base form)
oxoborate
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
oxo-
+
borate
AI
1
Bất kỳ hỗn hợp oxit và borat
1
Bất kỳ hỗn hợp oxit và borat
1
Bất kỳ hỗn hợp oxit và borat