Dịch

oxengate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với oxgangdanh từSynonym of oxgang.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oxengateDạng gốc (base form)
  2. oxengatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

oxengate“way”

AI