Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
owlishness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc tình trạng của cú
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being owlish.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
owliness
Ví dụ
He
liked
to
look
with
avuncular
owlishness
over
the
tops
of
his
specs
.
Nguồn gốc
(etymology)
owlish
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc tình trạng của cú
1
Trạng thái hoặc tình trạng của cú
1
Trạng thái hoặc tình trạng của cú