Nghĩa chính
- Các loài bướm đêm thuộc họ Noctuidaedanh từAny moth of the family Noctuidae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- owlet mothDạng gốc (base form)
- owlet mothsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| false owlet mothdanh từ | danh từ | Các loài bướm đêm thuộc phân họ Thyatirinae, giống như loài bướm đêm thuộc họ Noctuidae |