Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
owe someone
UK
/ˈ
əʊ
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
oʊ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Nợ ai
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
owe someone one
động từ
động từ
Mắc nợ ai đó
owe someone a favour
Nợ ai một ân huệ
owe someone an apology
Nợ ai một lời xin lỗi
AI
1
Nợ ai
1
Nợ ai
1
Nợ ai