Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ovoperoxidase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các peroxidase từ trứng hoặc tế bào trứng
danh từ
Any peroxidase from an egg or oocyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ovoperoxidase
Dạng gốc
(base form)
ovoperoxidase
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ovo-
+
peroxidase
AI
1
Các peroxidase từ trứng hoặc tế bào trứng
1
Các peroxidase từ trứng hoặc tế bào trứng
1
Các peroxidase từ trứng hoặc tế bào trứng