Dịch

overturner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, lật đổdanh từOne who, or that which, overturns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overturnerDạng gốc (base form)
  2. overturnersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . Banhart, : , , music’s .

AI