Dịch

overstatement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cường điệu; một tuyên bố vượt quá những gì là hợp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An exaggeration; a statement in excess of what is reasonable.
  2. Xu hướng cường điệu hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The tendency to overstate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overstatementDạng gốc (base form)
  2. overstatementsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc overstatement

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .
  • Drummond's , .

AI