overstatement
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự cường điệu; một tuyên bố vượt quá những gì là hợp lýdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An exaggeration; a statement in excess of what is reasonable.
- Xu hướng cường điệu hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The tendency to overstate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overstatementDạng gốc (base form)
- overstatementsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc overstatementĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- Drummond's , .