Nghĩa chính
- Rào cản trên một dòng sôngdanh từA barrier in a river.
- Quyền bỏ qua nhiệm vụ; được miễn nghĩa vụ đang hoạt độngdanh từThe permission to skip a duty; an exemption from an active duty.
- , (quân sự) đề bạt (ai) tước người khácđộng từngoại động từ (transitive)To hinder or stop, as by an overslaugh or impediment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overslaughDạng gốc (base form)
- overslaughsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Lanoverslag
Ví dụ
- . 1 , .
- "" , .
- 1832, 1834 , , , .