Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oversensitiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm của việc quá nhạy cảm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The characteristic of being oversensitive.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hypersensitivity
oversensitivity
Nguồn gốc
(etymology)
oversensitive
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
oversensitiveness
oversensitive
Quá nhạy cảm
tính từ
AI
1
Đặc điểm của việc quá nhạy cảm
1
Đặc điểm của việc quá nhạy cảm
1
Đặc điểm của việc quá nhạy cảm