Dịch

oversensitiveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm của việc quá nhạy cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)The characteristic of being oversensitive.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc oversensitiveness

AI