oversaturation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá bão hòadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)supersaturation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oversaturationDạng gốc (base form)
- oversaturationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha