Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overrider
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc cái đó ghi đè
danh từ
One who or that which overrides.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overrider
Dạng gốc
(base form)
overrider
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
override
+
-er
AI
1
Người hoặc cái đó ghi đè
1
Người hoặc cái đó ghi đè
1
Người hoặc cái đó ghi đè