Dịch

overrider

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó ghi đèdanh từOne who or that which overrides.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overriderDạng gốc (base form)
  2. overridersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI