Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overridable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể được ghi đè
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That can be overridden.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
nonoverridable
unoverridable
Nguồn gốc
(etymology)
override
+
-able
Họ từ
(word family)
cùng gốc
overridable
overridab
ility
Khả năng bị ghi đè
danh từ
AI
1
Có thể được ghi đè
1
Có thể được ghi đè
1
Có thể được ghi đè