overreaching
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vượt quá (tất cả các giác quan)tính từThat overreaches (all senses).
- Hành động hoặc quá trình vượt quá giới hạn (ví dụ: vượt quá hoặc vượt quá giới hạn có thể chấp nhận được)danh từThe act or process of overreach (e.g. reaching beyond or extending past acceptable limits).
- Lừa dốidanh từDeception.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overreachingDạng gốc (base form)
- overreachingsSố nhiều (plural)
- more overreachingSo sánh hơn (comparative)
- most overreachingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc overreachingVí dụ
- / . Stone's head-banging. .?
- , , .