Dịch

overreaching

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vượt quá (tất cả các giác quan)tính từThat overreaches (all senses).
  2. Hành động hoặc quá trình vượt quá giới hạn (ví dụ: vượt quá hoặc vượt quá giới hạn có thể chấp nhận được)danh từThe act or process of overreach (e.g. reaching beyond or extending past acceptable limits).
  3. Lừa dốidanh từDeception.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overreachingDạng gốc (base form)
  2. overreachingsSố nhiều (plural)
  3. more overreachingSo sánh hơn (comparative)
  4. most overreachingSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • / . Stone's head-banging. .?
  • , , .

AI