Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
overreacher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người vượt quá giới hạn
danh từ
One who overreaches.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overreacher
Dạng gốc
(base form)
overreacher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
overreach
+
-er
Ví dụ
Becker
,
a
classic
overreacher
,
came
to
grief
in
an
almost
comical
way
.
AI
1
Người vượt quá giới hạn
1
Người vượt quá giới hạn
1
Người vượt quá giới hạn