Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overpoweringness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính áp đảo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being overpowering.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
overpoweredness
overpowerfulness
Nguồn gốc
(etymology)
overpowering
+
-ness
AI
1
Tính áp đảo
1
Tính áp đảo
1
Tính áp đảo