overpoweredness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất bị chế ngự (bị khuất phục bởi lực lượng vượt trội)danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being overpowered (subdued by superior force).
- Tính chất bị áp đảo (mạnh quá mức)danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being overpowered (overly powerful).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa