Dịch

overpoweredness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất bị chế ngự (bị khuất phục bởi lực lượng vượt trội)danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being overpowered (subdued by superior force).
  2. Tính chất bị áp đảo (mạnh quá mức)danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being overpowered (overly powerful).

Đồng nghĩa (synonym)

AI