Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overparametrization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tham số hóa quá mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive parametrization
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
parametrization
AI
1
Tham số hóa quá mức
1
Tham số hóa quá mức
1
Tham số hóa quá mức