Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overnumerousness
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
əʊ
v
ə
ˈ
n
j
uː
m
ə
ɹ
ə
s
n
ə
s
/
US
/ˌ
oʊ
v
ɚˈ
n
u
m
ə
ɹ
ə
s
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Tính quá nhiều
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or condition of being too numerous.
Nguồn gốc
(etymology)
overnumerous
+
-ness
AI
1
Tính quá nhiều
1
Tính quá nhiều
1
Tính quá nhiều