Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overnim
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Vượt qua; nắm bắt
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To overtake; seize.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
overnim
overnim
ble
Quá nhanh nhẹn
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
nim
“to take”
từ tiếng Anh trung đại
overnimen
từ tiếng Anh cổ
oferniman
“to take violently, take away, carry off, confiscate”
AI
1
Vượt qua
1
Vượt qua
1
Vượt qua