Dịch

overnighter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người qua đêm, hoặc ở lại qua đêmdanh từA person who overnights, or stays overnight.
  2. Thứ gì đó phục vụ cho việc đi lại qua đêm, chẳng hạn như tàu đêmdanh từSomething that serves overnight travel, such as a night train.
  3. Kỳ nghỉ hoặc sự kiện diễn ra qua đêmdanh từA stay or event that takes place overnight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overnighterDạng gốc (base form)
  2. overnightersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , Hikki

AI