Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overnight oats
danh từ
(noun)
US
/ˈ
oʊ
v
ɚˈ
n
aɪ
t
ˈ
oʊ
t
s
/
Nghĩa chính
1
Bột yến mạch qua đêm
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Oatmeal prepared from raw oats soaked overnight in milk or a substitute.
AI
1
Bột yến mạch qua đêm
1
Bột yến mạch qua đêm
1
Bột yến mạch qua đêm