Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overner
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đến từ đất liền (Anh)
danh từ
A person from the mainland (Great Britain)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overner
Dạng gốc
(base form)
overner
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
overner
overner
vous
Hồi hộp quá mức
tính từ
overner
vously
Hồi hộp quá
trạng từ
overner
vousness
Căng thẳng quá mức
danh từ
AI
1
Người đến từ đất liền (Anh)
1
Người đến từ đất liền (Anh)
1
Người đến từ đất liền (Anh)