Dịch

overking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị vua ở trên các ông vua nhỏ (vua của các vị vua)danh từA king who has sovereignty over inferior kings or ruling princes; a ruler of an overkingdom; a king that is truly superior or supreme; an emperor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overkingDạng gốc (base form)
  2. overkingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " ," , .
  • , […]

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạioferrking

AI