Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overhead transparency
danh từ
(noun)
US
/ˈ
oʊ
v
ɚˈ
h
ɛ
d
t
ɹ
æ
n
s
ˈ
p
æ
ɹ
ə
n
s
i
/
Nghĩa chính
1
Tấm trong suốt để sử dụng với máy chiếu trên cao
danh từ
A transparency for use with an overhead projector.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overhead transparency
Dạng gốc
(base form)
overhead transparenc
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tấm trong suốt để sử dụng với máy chiếu trên cao
1
Tấm trong suốt để sử dụng với máy chiếu trên cao
1
Tấm trong suốt để sử dụng với máy chiếu trên cao