Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overglamorization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình quá quyến rũ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of overglamorizing.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
glamorization
AI
1
Quá trình quá quyến rũ
1
Quá trình quá quyến rũ
1
Quá trình quá quyến rũ