Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overfulfilment
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hoàn thành vượt mức
danh từ
không đếm được
(uncountable)
fulfilment to a greater extent than needed
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
fulfilment
AI
1
Sự hoàn thành vượt mức
1
Sự hoàn thành vượt mức
1
Sự hoàn thành vượt mức