overemphasis
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự nhấn mạnh quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive emphasis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- overemphasisDạng gốc (base form)
- overemphases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha