Dịch

overemphasis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhấn mạnh quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive emphasis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. overemphasisDạng gốc (base form)
  2. overemphases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI