Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overearnest
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quá hăng hái, quá sốt sắng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Excessively earnest
Họ từ
(word family)
cùng gốc
overearnest
overearnest
ly
Một cách quá mức
trạng từ
overearnest
ness
Tính nghiêm túc quá mức
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
earnest
AI
1
Quá hăng hái
1
Quá hăng hái
1
Quá hăng hái