Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overcriminalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình sự hóa quá mức: biến quá nhiều thứ thành tội phạm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Excessive criminalizing: making too many things criminal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
undercriminalization
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
criminalize
+
-ation
AI
1
Hình sự hóa quá mức: biến quá nhiều thứ thành tội phạm
1
Hình sự hóa quá mức: biến quá nhiều thứ thành tội phạm
1
Hình sự hóa quá mức: biến quá nhiều thứ thành tội phạm