Dịch

overcriminalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình sự hóa quá mức: biến quá nhiều thứ thành tội phạmdanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive criminalizing: making too many things criminal.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI