Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overcovetous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quá tham lam
tính từ
Excessively covetous.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overcovetous
Dạng gốc
(base form)
more overcovetous
So sánh hơn
(comparative)
most overcovetous
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
covetous
AI
1
Quá tham lam
1
Quá tham lam
1
Quá tham lam