Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overcooker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nấu quá chín
danh từ
One who overcooks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overcooker
Dạng gốc
(base form)
overcooker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
overcook
+
-er
AI
1
Người nấu quá chín
1
Người nấu quá chín
1
Người nấu quá chín