overconsciousness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ý thức quá mức về một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive consciousness of something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overconsciousnessDạng gốc (base form)
- overconsciousnessesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa