Dịch

overconsciousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ý thức quá mức về một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive consciousness of something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overconsciousnessDạng gốc (base form)
  2. overconsciousnessesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI