Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
overcasting
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự vắt sổ
danh từ
A spell of overcast weather.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
overcasting
Dạng gốc
(base form)
overcasting
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
overcasting
overcast
Tầng mây phủ kín bầu trời
động từ, danh từ, tính từ
Ví dụ
[…]
as
the
brightest
day
has
its
overcastings
,
so
the
best
men
in
this
life
have
their
imperfections
[…]
AI
1
Sự vắt sổ
1
Sự vắt sổ
1
Sự vắt sổ