Dịch

overbridging

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thành một cây cầu bắc qua một cái gì đó khác; bao quáttính từkhông so sánh (not comparable)Forming a bridge over something else; overarching.
  2. Vật liệu hoặc cấu trúc tạo thành một cây cầu bắc qua một cái gì đó khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Material or structure that forms a bridge over something else.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overbridgingDạng gốc (base form)
  2. overbridgingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI